địch cừu

địch cừu

Một con địch cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hiếm dùng):
    • Kẻ thù, đối thủ: "địch cừu" chỉ người hoặc phe đối lập, mâu thuẫn hoặc xung đột với mình. Từ này đồng nghĩa với "cừu địch" thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Trong chiến trận, họ phải đối mặt với kẻ thù mạnh mẽ.)
  • (Kẻ thù đã lợi dụng sơ hở để tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địch cừu" thường được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc ngữ cảnh mang tính biểu tượng, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • Lòng căm thù địch cừu khiến họ chiến đấu đến cùng. (Lòng căm thù kẻ thù khiến họ chiến đấu đến cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cừu địch (danh từ): kẻ thù, đối thủtừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "địch cừu".

    • Cừu địch đã rút lui sau thất bại. (Kẻ thù đã rút lui sau thất bại.)
  • Địch thủ (danh từ): đối thủ cạnh tranh, thường trong thể thao hoặc kinh doanh.

    • Địch thủ của đội bóng rất mạnh. (Đối thủ của đội bóng rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ thù: người ác ý, muốn hãm hại.
  • Đối thủ: người cạnh tranh trực tiếp.
  • Quân địch: lực lượng đối lập trong chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • Cừu địch gặp nhau: hai kẻ thù gặp mặt, thường dẫn đến xung đột.
    • Cừu địch gặp nhau, không ai chịu nhường ai. (Hai kẻ thù gặp mặt, không ai chịu nhường ai.)